Fujitsu E22-8 TS Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Roku TV
Màn hình
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Trọng lượng
Trọng lượng
17.5 kg, 38.58 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Fujitsu E22-8 TS Pro Giá


Fujitsu E22-8 TS Pro Thông số chính


Thương hiệu
Fujitsu
Mẫu
Fujitsu E22-8 TS Pro
Phiên bản
E22-8 TS Pro
Bí danh
E Line
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2017
Hệ điều hành
Roku TV
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
17.5 kg, 38.58 lbs

Fujitsu E22-8 TS Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Fujitsu
Môhình
Fujitsu E22-8 TS Pro
Phiên bản
E22-8 TS Pro
Loạt
E Line
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1275.2 mm
  • 50.2047 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 757.2 mm
  • 29.811 in
độ dày
  • 100.2 mm
  • 3.9449 in
Trọng lượng
  • 17.5 kg
  • 38.58 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1267.2 mm
  • 49.8898 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 821.2 mm
  • 32.3307 in
độ dày với chân đế
  • 277.2 mm
  • 10.9134 in
Trọng lượng với chân đế
  • 18.5 kg
  • 40.79 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

Màn hình

Kích thước
21.5 in
đường chéo
  • 1388 mm
  • 54.6457 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
87.34 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
4500 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
6.5 ms
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 691.6 mm
  • 27.2283 in
Chiều rộng
  • 1219.4 mm
  • 48.0079 in
Khoảng cách pixel
  • 0.315 mm
  • 0.0124 in

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
190 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
1 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Roku TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC
  • Clear QAM

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 18 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • eAAC+
  • aacPlus v2
  • HE-AAC v2
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • Down firing
  • DTS Studio Sound

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
P24W-7 LED
1920 x 1200 pixels
94 ppi
4.2 kg, 9.26 lbs
P24-9 TE
3840 x 2160 pixels
Amazon Fire TV
81 ppi
15.1 kg, 33.29 lbs
B19-7 LED
1280 x 1024 pixels
86 ppi
2.85 kg, 6.28 lbs
P24-8 TE Pro
1920 x 1080 pixels
96 ppi
4.18 kg, 9.22 lbs
B22-8 WE Neo
1680 x 1050 pixels
90 ppi
3.38 kg, 7.45 lbs
B22-8 TS Pro
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.7 kg, 5.95 lbs
E24-8 TS Pro
3840 x 2160 pixels
Roku TV
68 ppi
23.6 kg, 52.03 lbs

Đánh giá của người dùng cho Fujitsu E22-8 TS Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn