Fujitsu B22-8 TS Pro

Phiên bản
Phiên bản
B22-8 TS Pro
Màn hình
Màn hình
546.1 mm, 21.5 in
Trọng lượng
Trọng lượng
2.7 kg, 5.95 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
102 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Fujitsu B22-8 TS Pro Giá


Fujitsu B22-8 TS Pro Thông số chính


Thương hiệu
Fujitsu
Mẫu
Fujitsu B22-8 TS Pro
Phiên bản
B22-8 TS Pro
Bí danh
B Line
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2016
Màn hình
546.1 mm, 21.5 in
Mật độ điểm ảnh
102 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
2.7 kg, 5.95 lbs

Fujitsu B22-8 TS Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Fujitsu
Môhình
Fujitsu B22-8 TS Pro
Phiên bản
B22-8 TS Pro
Loạt
B Line
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 500.5 mm
  • 19.7047 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 298.28 mm
  • 11.7433 in
độ dày
  • 55.75 mm
  • 2.1949 in
Trọng lượng
  • 2.7 kg
  • 5.95 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 500.5 mm
  • 19.7047 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 322.55 mm
  • 12.6988 in
độ dày với chân đế
  • 212.7 mm
  • 8.374 in
Trọng lượng với chân đế
  • 4.63 kg
  • 10.21 lbs
Trọng lượng hộp
  • 6.47 kg
  • 14.26 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 150 mm
  • 5.9055 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
Góc xoay trái
90 °
Góc xoay phải
90 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Pivot cho chế độ ngang và dọc
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • C-Tick
  • CCC
  • CECP
  • CEL
  • cUL
  • ENERGY STAR 7.0
  • Epeat Gold
  • ErP
  • FCC Class B
  • KC
  • RoHS tuân thủ
  • TCO Certified Displays 6.0
  • TÜV/Ergonomics
  • TÜV/GS
  • VCCI

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Audio cable
  • DisplayPort cable
  • DVI-D cáp
  • Cáp USB 2.0 upstream

Màn hình

Kích thước
21.5 in
đường chéo
  • 546.1 mm
  • 21.5 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
56 Hz - 76 Hz
độ sáng
250 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
102 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
85.6 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
20000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
30 kHz - 82 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 268.11 mm
  • 10.5555 in
Chiều rộng
  • 476.64 mm
  • 18.7654 in
Khoảng cách pixel
  • 0.248 mm
  • 0.0098 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
20 W
Công suất tiêu thụ trung bình
14.6 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
21 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.16 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.12 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • DDC/CI
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Low Blue Light

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 1.5 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Mô-đun
Camera trước
P24W-7 LED
1920 x 1200 pixels
94 ppi
4.2 kg, 9.26 lbs
P24-9 TE
3840 x 2160 pixels
Amazon Fire TV
81 ppi
15.1 kg, 33.29 lbs
B19-7 LED
1280 x 1024 pixels
86 ppi
2.85 kg, 6.28 lbs
E24-8 TS Pro
3840 x 2160 pixels
Roku TV
68 ppi
23.6 kg, 52.03 lbs
B22-8 WE Neo
1680 x 1050 pixels
90 ppi
3.38 kg, 7.45 lbs
E22-8 TS Pro
3840 x 2160 pixels
Roku TV
80 ppi
17.5 kg, 38.58 lbs
P24-8 TE Pro
1920 x 1080 pixels
96 ppi
4.18 kg, 9.22 lbs

Đánh giá của người dùng cho Fujitsu B22-8 TS Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn