Fujitsu B22-8 WE Neo

Phiên bản
Phiên bản
B22-8 WE Neo
Màn hình
Màn hình
558.8 mm, 22 in
Trọng lượng
Trọng lượng
3.38 kg, 7.45 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
90 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1680 x 1050 pixels

Fujitsu B22-8 WE Neo Giá


Fujitsu B22-8 WE Neo Thông số chính


Thương hiệu
Fujitsu
Mẫu
Fujitsu B22-8 WE Neo
Phiên bản
B22-8 WE Neo
Bí danh
B Line
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Màn hình
558.8 mm, 22 in
Mật độ điểm ảnh
90 ppi
Độ phân giải
1680 x 1050 pixels
Trọng lượng
3.38 kg, 7.45 lbs

Fujitsu B22-8 WE Neo Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Fujitsu
Môhình
Fujitsu B22-8 WE Neo
Phiên bản
B22-8 WE Neo
Loạt
B Line
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 513.5 mm
  • 20.2165 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 345.6 mm
  • 13.6063 in
độ dày
  • 65 mm
  • 2.5591 in
Trọng lượng
  • 3.38 kg
  • 7.45 lbs
Màu sắc
Gray
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 513.5 mm
  • 20.2165 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 359.3 mm
  • 14.1457 in
độ dày với chân đế
  • 212.7 mm
  • 8.374 in
Trọng lượng với chân đế
  • 5.36 kg
  • 11.82 lbs
Trọng lượng hộp
  • 7.42 kg
  • 16.36 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 130 mm
  • 5.1181 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
Góc xoay trái
90 °
Góc xoay phải
90 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Pivot cho chế độ ngang và dọc
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • C-Tick
  • CCC
  • CECP
  • CEL
  • cUL
  • ENERGY STAR 7.0
  • Epeat Gold
  • ErP
  • FCC Class B
  • KC
  • RoHS tuân thủ
  • TCO Certified Displays 7.0
  • TÜV/Ergonomics
  • TÜV/Flicker Free
  • TÜV/GS
  • VCCI

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Audio cable
  • D-sub cable
  • DVI-D cáp
  • Cáp USB upstream

Màn hình

Kích thước
22 in
đường chéo
  • 558.8 mm
  • 22 in
Loại
TN
độ phân giải (h x w)
1680 x 1050 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:10
  • 1.6:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
56 Hz - 76 Hz
độ sáng
250 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
90 ppi
Góc nhìn ngang
170 °
Góc nhìn dọc
160 °
Khu vực màn hình
79.05 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
20000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
30 kHz - 82 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 296.1 mm
  • 11.6575 in
Chiều rộng
  • 473.76 mm
  • 18.652 in
Khoảng cách pixel
  • 0.282 mm
  • 0.0111 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
22 W
Công suất tiêu thụ trung bình
12.54 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
21 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A+
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.19 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.16 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • DDC/CI
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Low Blue Light

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 1.5 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Mô-đun
Camera trước
P24W-7 LED
1920 x 1200 pixels
94 ppi
4.2 kg, 9.26 lbs
B19-7 LED
1280 x 1024 pixels
86 ppi
2.85 kg, 6.28 lbs
P24-9 TE
3840 x 2160 pixels
Amazon Fire TV
81 ppi
15.1 kg, 33.29 lbs
P24-8 TE Pro
1920 x 1080 pixels
96 ppi
4.18 kg, 9.22 lbs
E22-8 TS Pro
3840 x 2160 pixels
Roku TV
80 ppi
17.5 kg, 38.58 lbs
E24-8 TS Pro
3840 x 2160 pixels
Roku TV
68 ppi
23.6 kg, 52.03 lbs
B22-8 TS Pro
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.7 kg, 5.95 lbs

Đánh giá của người dùng cho Fujitsu B22-8 WE Neo


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn