Fujitsu E20T-7 LED

Phiên bản
Phiên bản
E20T-7 LED
Màn hình
Màn hình
494 mm, 19.4488 in
Trọng lượng
Trọng lượng
2.7 kg, 5.95 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
93 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1600 x 900 pixels

Fujitsu E20T-7 LED Giá


Fujitsu E20T-7 LED Thông số chính


Thương hiệu
Fujitsu
Mẫu
Fujitsu E20T-7 LED
Phiên bản
E20T-7 LED
Bí danh
E Line
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2014
Màn hình
494 mm, 19.4488 in
Mật độ điểm ảnh
93 ppi
Độ phân giải
1600 x 900 pixels
Trọng lượng
2.7 kg, 5.95 lbs

Fujitsu E20T-7 LED Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Fujitsu
Môhình
Fujitsu E20T-7 LED
Phiên bản
E20T-7 LED
Loạt
E Line
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 496.7 mm
  • 19.5551 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 277.6 mm
  • 10.9291 in
độ dày
  • 59.8 mm
  • 2.3543 in
Trọng lượng
  • 2.7 kg
  • 5.95 lbs
Màu sắc
Trắng
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 496.7 mm
  • 19.5551 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 360.5 mm
  • 14.1929 in
độ dày với chân đế
  • 202.94 mm
  • 7.9898 in
Trọng lượng với chân đế
  • 3.75 kg
  • 8.27 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • C-Tick
  • CCC
  • CECP
  • CEL
  • cUL
  • ENERGY STAR 7.0
  • Epeat Gold/Silver (phụ thuộc vào thị trường)
  • ErP
  • FCC Class B
  • KC
  • RoHS tuân thủ
  • TCO Certified Displays 6.0
  • TÜV/Ergonomics
  • TÜV/GS
  • VCCI

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Audio cable
  • DVI-D cáp

Màn hình

Kích thước
19.5 in
đường chéo
  • 494 mm
  • 19.4488 in
Loại
TN
độ phân giải (h x w)
1600 x 900 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
55 Hz - 76 Hz
độ sáng
250 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
93 ppi
Góc nhìn ngang
170 °
Góc nhìn dọc
160 °
Khu vực màn hình
74.38 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
20000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
30 kHz - 83 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 236.34 mm
  • 9.3047 in
Chiều rộng
  • 433.92 mm
  • 17.0835 in
Khoảng cách pixel
  • 0.271 mm
  • 0.0107 in
Phủ sóng ntsc
72 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
16.3 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A+
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.2 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.2 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
DDC/CI

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 2 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
P24W-7 LED
1920 x 1200 pixels
94 ppi
4.2 kg, 9.26 lbs
B19-7 LED
1280 x 1024 pixels
86 ppi
2.85 kg, 6.28 lbs
P24-9 TE
3840 x 2160 pixels
Amazon Fire TV
81 ppi
15.1 kg, 33.29 lbs
P24-8 TE Pro
1920 x 1080 pixels
96 ppi
4.18 kg, 9.22 lbs
E22-8 TS Pro
3840 x 2160 pixels
Roku TV
80 ppi
17.5 kg, 38.58 lbs
E24-8 TS Pro
3840 x 2160 pixels
Roku TV
68 ppi
23.6 kg, 52.03 lbs
B22-8 TS Pro
1920 x 1080 pixels
102 ppi
2.7 kg, 5.95 lbs

Đánh giá của người dùng cho Fujitsu E20T-7 LED


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn