Dell Venue 10 Pro 5000 Series

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows (desktop-class)
Màn hình
Màn hình
256.54 mm, 10.1 in
CPU
CPU
Intel Atom x5-Z8500 (Cherry Trail)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB, 128 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
4300 mAh

Dell Venue 10 Pro 5000 Series Giá


Dell Venue 10 Pro 5000 Series Thông số chính


Thương hiệu
Dell
Mẫu
Dell Venue 10 Pro 5000 Series
Phiên bản
5056
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2015-11-01
Hệ điều hành
Windows (desktop-class)
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Pro
CPU
Intel Atom x5-Z8500 (Cherry Trail)
GPU
Intel HD Graphics 5300
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
256.54 mm, 10.1 in
Mật độ điểm ảnh
224 PPI
Độ phân giải
1200x1920
Lưu trữ
64 GB, 128 GB
Pin
4300 mAh
Trọng lượng
662.1 g, 23.35 oz

Dell Venue 10 Pro 5000 Series Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Dell
Môhình
Dell Venue 10 Pro 5000 Series
Phiên bản
5056
Danhmục
Tablets
Khu vực
Toàn cầu

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 262.6 mm
  • 10.34 in
Chiều rộng
  • 175.8 mm
  • 6.92 in
Trọng lượng
  • 662.1 g
  • 23.35 oz
độ dày
  • 9.85 mm
  • 0.39 in
Màu sắc
Đen

BàN PHíM

Thiết kế
Detachable QWERTY
đèn nền
LED

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 256.54 mm
  • 10.1 in
độ phân giải (h x w)
1200x1920
Mật độ điểm ảnh
224 PPI
Chiều rộng
  • 135.97 mm
  • 5.35 in
Chiều cao
  • 217.55 mm
  • 8.56 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.1133 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
64.1%
độ rộng viền
  • 39.83 mm
  • 1.57 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows (desktop-class)
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows 10 Pro

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel Atom x5-Z8500 (Cherry Trail)
Tốc độ xung nhịp cpu
2240 MHz
Gpu
Intel HD Graphics 5300

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
4 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 64 GB
  • 128 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo
Av ra
  • HDMI 1.4
  • Micro HDMI (Loại D)
độ phân giải av
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn

DI độNG

Khe cắm sim
Micro-SIM (3FF)
Tần số sim
  • GSM 850MHz (B5)
  • GSM 900MHz (B8)
  • GSM 1800MHz (B3)
  • GSM 1900MHz (PCS, B2)
  • UMTS 2100MHz (Band I, IMT)
  • UMTS 900MHz (Band VIII)
  • LTE 2100 MHz (Band 1)
  • LTE 1800 MHz (Band 3)
  • LTE 2600 MHz (Band 7)
  • LTE 900 MHz (Band 8)
  • LTE 800 MHz (Band 20) bands
Dữ liệu di động sim
  • GPRS (Class unspecified)
  • EDGE (Class unspecified)
  • UMTS 384 kbps (W-CDMA)
  • HSUPA (Cat. unspecified)
  • HSDPA (Cat. unspecified)
  • HSPA+ 21.1 Mbps (Cat. 18)
  • LTE (Cat. unspecified) data links
Thế hệ
4G Cellular + WiFi
Loại sim
Đơn lẻ

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
4300 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Dell Venue 8 Pro 5855
1900 x 1200 pixels
LPDDR3
281 ppi
64 GB
Dell Venue 7 3741
1024 x 600 pixels
LPDDR3L-RS
171 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3L-RS
149 ppi
32 GB، 64 GB
5130
1920x1080
4 GB
204 PPI
4800 mAh
5830
800x1280
2 GB
189 PPI
32 GB, 64 GB
2560x1600
2 GB
288 PPI
7000 mAh
3830
800x1280
2 GB
189 PPI
4100 mAh

Đánh giá của người dùng cho Dell Venue 10 Pro 5000 Series


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn