Google Pixel C

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
259 mm, 10.2 in
CPU
CPU
NVIDIA Tegra X1
RAM
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
32 GB, 64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
9000 mAh

Google Pixel C Giá


Google Pixel C Thông số chính


Thương hiệu
Google
Mẫu
Google Pixel C
Bí danh
Google Ryu
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2015-12-09
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 6.0 (Marshmallow)
CPU
NVIDIA Tegra X1
GPU
NVIDIA Maxwell MP256
RAM
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng RAM
4 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
259 mm, 10.2 in
Mật độ điểm ảnh
307 PPI
Độ phân giải
2560x1800
Lưu trữ
32 GB, 64 GB
Pin
9000 mAh
Trọng lượng
517 g, 18.24 oz

Google Pixel C Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Google
Môhình
Google Pixel C
Danhmục
Tablets
Bí danh
Google Ryu

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 179 mm
  • 7.05 in
Chiều rộng
  • 242 mm
  • 9.53 in
Trọng lượng
  • 517 g
  • 18.24 oz
độ dày
  • 7 mm
  • 0.28 in
Màu sắc
Silver Aluminum

BàN PHíM

Phím
77
Thiết kế
Detachable QWERTY

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 259 mm
  • 10.2 in
độ phân giải (h x w)
2560x1800
Mật độ điểm ảnh
307 PPI
Touch screen type
Cảm ứng điện dung
Chiều rộng
  • 211.87 mm
  • 8.34 in
Chiều cao
  • 148.97 mm
  • 5.86 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.08276 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
72.9%
độ rộng viền
  • 30.13 mm
  • 1.19 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 6.0 (Marshmallow)

Bộ Xử Lý

Cpu
NVIDIA Tegra X1
Gpu
NVIDIA Maxwell MP256

RAM

Loại
mobile (LP) DDR4 SDRAM
Dung lượng
4 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 32 GB
  • 64 GB

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
4

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Cell i
9000 mAh
Phong cách
Non-removable
Cuộc sống
10.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
đèn flash
Camera Flash
Tần số sim
SIM Slot
Gps
GPS
2208 x 1840 pixels
LPDDR5
378 ppi
256 GB، 512 GB
1600x2560
8 GB
276 PPI
7000 mAh
2560x1600
2 GB
300 PPI
9000 mAh
ME370T
1280x800
1 GB
215 PPI
4325 mAh
ME571K
1200x1920
2 GB
323 PPI
3950 mAh
ME571KL
1200x1920
2 GB
323 PPI
3950 mAh
ME370TG
1280x800
1 GB
215 PPI
4325 mAh

Đánh giá của người dùng cho Google Pixel C


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn