Google Tablet WiFi

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
278.13 mm, 10.9 in
CPU
CPU
Samsung Google Tensor G2 GS201 S5P9855 (Cloudripper)
RAM
RAM
LPDDR5 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB, 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
7000 mAh

Google Tablet WiFi Giá


Google Tablet WiFi Thông số chính


Thương hiệu
Google
Mẫu
Google Tablet WiFi
Bí danh
Google Tangor
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2023-06-01
Ngày công bố
2023 May 11
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 13 (Tiramisu)
CPU
Samsung Google Tensor G2 GS201 S5P9855 (Cloudripper)
GPU
ARM Mali-G710MP7
RAM
LPDDR5 SDRAM
Dung lượng RAM
8 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
278.13 mm, 10.9 in
Mật độ điểm ảnh
276 PPI
Độ phân giải
1600x2560
Lưu trữ
128 GB, 256 GB
Pin
7000 mAh
Trọng lượng
493 g, 17.39 oz

Google Tablet WiFi Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Google
Nhà sản xuất
Foxconn
Môhình
Google Tablet WiFi
Danhmục
Tablets
Khu vực
  • Châu Á
  • Australia
  • Châu Âu
  • Trung Đông
  • Bắc Mỹ (NA)
  • Western Europe
Quốc gia
  • Australia
  • Áo
  • Bỉ
  • Canada
  • Czech Republic
  • Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần dịch: Phần
  • Pháp
  • Đức
  • Ireland
  • Italy
  • Hà Lan
  • Norway
  • NZ
  • Bồ Đào Nha
  • Singapore
  • Tây Ban Nha
  • Thụy Điển
  • Taiwan
  • Emirates (UAE)
  • UK
  • USA
Bí danh
Google Tangor

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 169 mm
  • 6.65 in
Chiều rộng
  • 258 mm
  • 10.16 in
Trọng lượng
  • 493 g
  • 17.39 oz
độ dày
  • 8.1 mm
  • 0.32 in
Màu sắc
  • Porcelain
  • Hazel
  • Hoa hồng

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Pha tự động lấy nét (PD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.12 µm
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED kép
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • Electronic Image Stabilizer (EIS)
  • Video Stabilizer (EIS)
  • HDR ảnh
  • Giảm hiện tượng mắt đỏ
  • Video chuyển động chậm
  • Chế độ Burst
  • Chạm để lấy nét
  • Chế độ Macro
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
  • Phát hiện cảnh thông minh
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/4.00

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng video
MPEG4
định dạng hình ảnh
JPG
Kích thước pixel
1.12 µm
độ mở (w)
f/2.00
đặc điểm
  • HDR ảnh
  • Chế độ Burst
  • Panorama Photo
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Face tagging
  • Phát hiện nụ cười
Cảm biến
BSI CMOS
định dạng cảm biến
1/4.00

Màn hình

đường chéo
  • 278.13 mm
  • 10.9 in
độ phân giải (h x w)
1600x2560
Mật độ điểm ảnh
276 PPI
Chiều rộng
  • 147.41 mm
  • 5.8 in
Chiều cao
  • 235.85 mm
  • 9.29 in
ánh sáng
LED
Dải động
8 bit
Kích thước pixel
0.09213 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
79.7%
độ rộng viền
  • 110.59 mm
  • 4.35 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 13 (Tiramisu)
Các tính năng bổ sung
  • Lệnh giọng nói
  • Navigation software
  • Augmented Reality (AR)
  • Intelligent personal assistant
  • Nhận dạng giọng nói
  • Face Recognition

Bộ Xử Lý

Cpu
Samsung Google Tensor G2 GS201 S5P9855 (Cloudripper)
Tốc độ xung nhịp cpu
2850 MHz
Gpu
ARM Mali-G710MP7

RAM

Loại
LPDDR5 SDRAM
Dung lượng
8 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
USB Type-C
Microphone
3

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • A2DP với codec aptX
  • A2DP with aptX HD codec
  • AVRCP
  • DIP
  • GAVDP
  • HFP
  • HID
  • HSP
  • MAP
  • OPP
  • PAN
  • PBA
  • SAP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
  • IEEE 802.11ax (Wi-Fi 6)
Tính năng wifi
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Calling (VoWiFi)
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type C
Phiên bản usb
  • 3.0
  • 3.1 Gen 1
  • 3.2 Gen 1x1
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • sạc nhanh
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • On-The-Go 2.0
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo) — 1 cell
Cell i
7000 mAh
Dung lượng
7000 mAh
Năng lượng sạc
15.0 W
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • Galileo
  • BeiDou
  • GLONASS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến vân tay
  • Cảm biến Hall
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
Tần số sim
SIM Slot
2208 x 1840 pixels
LPDDR5
378 ppi
256 GB، 512 GB
2560x1600
2 GB
300 PPI
9000 mAh
ME370T
1280x800
1 GB
215 PPI
4325 mAh
ME571K
1200x1920
2 GB
323 PPI
3950 mAh
ME571KL
1200x1920
2 GB
323 PPI
3950 mAh
ME370TG
1280x800
1 GB
215 PPI
4325 mAh
1536x2048
2 GB
288 PPI
6700 mAh

Đánh giá của người dùng cho Google Tablet WiFi


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn