Google Nexus 7

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
178 mm, 7 in
CPU
CPU
NVIDIA Tegra 3 T30L (Kal-El)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB, 16 GB, 32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
1.2 MP
Pin
Pin
4325 mAh

Google Nexus 7 Giá


Google Nexus 7 Thông số chính


Thương hiệu
Google
Mẫu
Google Nexus 7
Phiên bản
ME370T
Bí danh
Asus Grouper
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2012-07-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.1 (Jelly Bean)
CPU
NVIDIA Tegra 3 T30L (Kal-El)
GPU
NVIDIA GeForce
RAM
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng RAM
1 GB
Máy ảnh chính
1.2 MP
Màn hình
178 mm, 7 in
Mật độ điểm ảnh
215 PPI
Độ phân giải
1280x800
Lưu trữ
8 GB, 16 GB, 32 GB
Pin
4325 mAh
Trọng lượng
340 g, 11.99 oz

Google Nexus 7 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Google
Nhà sản xuất
ASUSTeK Computer
Môhình
Google Nexus 7
Phiên bản
ME370T
Danhmục
Tablets
Bí danh
Asus Grouper

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 198.5 mm
  • 7.81 in
Chiều rộng
  • 120 mm
  • 4.72 in
Trọng lượng
  • 340 g
  • 11.99 oz
độ dày
  • 10.45 mm
  • 0.41 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
1.2 MP
độ phân giải (h x w)
1280x960 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
1280x720 pixel
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 178 mm
  • 7 in
độ phân giải (h x w)
1280x800
Mật độ điểm ảnh
215 PPI
Chiều rộng
  • 150.94 mm
  • 5.94 in
Chiều cao
  • 94.34 mm
  • 3.71 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.11792 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
59.8%
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.1 (Jelly Bean)

Bộ Xử Lý

Cpu
NVIDIA Tegra 3 T30L (Kal-El)
Tốc độ xung nhịp cpu
1300 MHz
Gpu
NVIDIA GeForce

RAM

Loại
mobile (LP) DDR2 SDRAM
Dung lượng
1 GB

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 8 GB
  • 16 GB
  • 32 GB

âM THANH

Chip
Asus SonicMaster
Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
đầu vào micro
3.5mm
Microphone
stereo
Av ra
  • DisplayPort
  • micro-USB SlimPort (MyDP)
độ phân giải av
1280x720 (720p)

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
3.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Direct
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion
Cell i
4325 mAh
Phong cách
Non-removable
Cuộc sống
9.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
đèn flash
Camera Flash
Cảm biến
Camera trước
Tần số sim
SIM Slot
2208 x 1840 pixels
LPDDR5
378 ppi
256 GB، 512 GB
1600x2560
8 GB
276 PPI
7000 mAh
2560x1600
2 GB
300 PPI
9000 mAh
ME571KL
1200x1920
2 GB
323 PPI
3950 mAh
ME571K
1200x1920
2 GB
323 PPI
3950 mAh
ME370TG
1280x800
1 GB
215 PPI
4325 mAh
1536x2048
2 GB
288 PPI
6700 mAh

Đánh giá của người dùng cho Google Nexus 7


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn