Google Nexus 9

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
226 mm, 8.9 in
CPU
CPU
NVIDIA Tegra K1-64
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB, 32 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.1 MP
Pin
Pin
6700 mAh

Google Nexus 9 Giá


Google Nexus 9 Thông số chính


Thương hiệu
Google
Mẫu
Google Nexus 9
Bí danh
HTC Flounder
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2014-11-03
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 5.0 (Lollipop)
CPU
NVIDIA Tegra K1-64
GPU
NVIDIA GeForce ULP MP192 Kepler
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
8.1 MP
Màn hình
226 mm, 8.9 in
Mật độ điểm ảnh
288 PPI
Độ phân giải
1536x2048
Lưu trữ
16 GB, 32 GB
Pin
6700 mAh
Trọng lượng
425 g, 14.99 oz

Google Nexus 9 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Google
Nhà sản xuất
HTC
Môhình
Google Nexus 9
Danhmục
Tablets
Bí danh
HTC Flounder

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 228.25 mm
  • 8.99 in
Chiều rộng
  • 153.68 mm
  • 6.05 in
Trọng lượng
  • 425 g
  • 14.99 oz
độ dày
  • 7.95 mm
  • 0.31 in
Màu sắc
  • Indigo Black
  • Lunar White
  • Cát

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.1 MP
độ phân giải (h x w)
3280x2460 pixel
định dạng video
3GP
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
đèn flash
đèn LED đơn
đặc điểm
Chế độ Macro
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.6 MP
độ phân giải (h x w)
1472x1104 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 226 mm
  • 8.9 in
độ phân giải (h x w)
1536x2048
Mật độ điểm ảnh
288 PPI
Chiều rộng
  • 135.6 mm
  • 5.34 in
Chiều cao
  • 180.8 mm
  • 7.12 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.08828 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
69.9%
độ rộng viền
  • 18.08 mm
  • 0.71 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Corning Gorilla Glass 3
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 5.0 (Lollipop)

Bộ Xử Lý

Cpu
NVIDIA Tegra K1-64
Tốc độ xung nhịp cpu
2300 MHz
Gpu
NVIDIA GeForce ULP MP192 Kepler

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
  • 16 GB
  • 32 GB

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
stereo

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.1
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
  • DLNA
  • Wi-Fi Direct
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
6700 mAh
Phong cách
Non-removable
Cuộc sống
10.0 giờ

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Barometer
  • Cảm biến độ sáng
  • Accelerometer
  • Compass
  • Gyroscope

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
Sự mở rộng
Expandable Storage
Tần số sim
SIM Slot
2208 x 1840 pixels
LPDDR5
378 ppi
256 GB، 512 GB
2560x1600
2 GB
300 PPI
9000 mAh
1600x2560
8 GB
276 PPI
7000 mAh
ME370T
1280x800
1 GB
215 PPI
4325 mAh
ME571KL
1200x1920
2 GB
323 PPI
3950 mAh
ME571K
1200x1920
2 GB
323 PPI
3950 mAh
ME370TG
1280x800
1 GB
215 PPI
4325 mAh

Đánh giá của người dùng cho Google Nexus 9


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn