Google Pixel Fold

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 13
Màn hình
Màn hình
193.04 mm، 7.6 in
CPU
CPU
2x 2.85 GHz ARM Cortex-X1، 2x 2.35 GHz ARM Cortex-A76، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
256 GB، 512 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2208 x 1840 pixels

Google Pixel Fold Giá


Google Pixel Fold Thông số chính


Thương hiệu
Google
Mẫu
Google Pixel Fold
Phiên bản
Google Pixel Fold
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 13
CPU
2x 2.85 GHz ARM Cortex-X1، 2x 2.35 GHz ARM Cortex-A76، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G710 MP7
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
8000 x 6000 pixels، 48 MP
Màn hình
193.04 mm، 7.6 in
Mật độ điểm ảnh
378 ppi
Độ phân giải
2208 x 1840 pixels
Lưu trữ
256 GB، 512 GB
Trọng lượng
283 g، 9.98 oz

Google Pixel Fold Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Google
Môhình
Google Pixel Fold
Phiên bản
Google Pixel Fold
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 139.7 mm
  • 5.5 in
Chiều rộng
  • 79.5 mm
  • 3.13 in
Trọng lượng
  • 283 g
  • 9.98 oz
độ dày
  • 12.1 mm
  • 0.476 in
Màu sắc
  • Porcelain
  • Obsidian

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 8000 x 6000 pixels
  • 48 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 0.8 µm
  • 0.000800 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/1.7
đặc điểm
  • Secondary rear camera - 10.8 MP (ultra-wide)
  • Sensor size - 1/3" (#2)
  • Pixel size - 1.25 µm (#2)
  • Aperture size - f/2.2 (#2)
  • Angle of view - 121.1° (#2)
  • Third rear camera - 10.8 MP (telephoto)
  • Sensor size - 1/3.1" (#3)
  • Pixel size - 1.22 µm (#3)
  • Aperture size - f/3.05 (#3)
  • Angle of view - 21.9° (#3)
  • 5x optical zoom (#3)
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/2"

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
9.5 MP
độ phân giải video
  • 3840 x 2160 pixels
  • 8.29 MP
Kích thước pixel
  • 1.22 µm
  • 0.001220 mm
độ mở (w)
f/2.2
đặc điểm
  • Inner display camera resolution - 8 MP
  • Inner display camera pixel size - 1.12 μm
  • Inner display camera aperture - f/2.0
  • Inner display camera FoV - 84°
  • Inner display camera video - FHD
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)

Màn hình

Loại
OLED
đường chéo
  • 193.04 mm
  • 7.6 in
độ phân giải (h x w)
2208 x 1840 pixels
Mật độ điểm ảnh
378 ppi
Chiều rộng
  • 148.3 mm
  • 5.84 in
Chiều cao
  • 123.58 mm
  • 4.87 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
165.55 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 13

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.85 GHz ARM Cortex-X1
  • 2x 2.35 GHz ARM Cortex-A76
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2850 MHz
Gpu
ARM Mali-G710 MP7

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
2750 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 256 GB
  • 512 GB

DI độNG

Tần số sim
  • LTE-FDD 700 MHz (B12)
  • LTE-FDD 700 MHz (B17)
  • LTE-FDD 700 MHz (B28)
  • LTE-FDD 800 MHz (B20)
  • LTE-FDD 850 MHz (B5)
  • LTE-FDD 850 MHz (B18)
  • LTE-FDD 850 MHz (B19)
  • LTE-FDD 850 MHz (B26)
  • LTE-FDD 900 MHz (B8)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B4)
  • LTE-FDD 1700 MHz (B66)
  • LTE-FDD 1800 MHz (B3)
  • LTE-FDD 1900 MHz (B2)
  • LTE-FDD 2100 MHz (B1)
  • LTE-FDD 2600 MHz (B7)
  • LTE-TDD 1900 MHz (B39)
  • LTE-TDD 2000 MHz (B34)
  • LTE-TDD 2300 MHz (B40)
  • LTE-TDD 2500 MHz (B41)
  • LTE-TDD 2600 MHz (B38)
  • GSM 850 MHz (B5)
  • GSM 900 MHz (B8)
  • GSM 1800 MHz (B3)
  • GSM 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 850 MHz (B5)
  • W-CDMA 850 MHz (B6)
  • W-CDMA 900 MHz (B8)
  • W-CDMA 900 MHz (B19)
  • W-CDMA 1700 MHz (B4)
  • W-CDMA 1800 MHz (B3)
  • W-CDMA 1900 MHz (B2)
  • W-CDMA 2100 MHz (B1)
  • CDMA 800 MHz (BC0)
  • 5G-FDD 700 MHz (n28)
  • 5G-FDD 800 MHz (n20)
  • 5G-FDD 850 MHz (n5)
  • 5G-FDD 900 MHz (n8)
  • 5G-FDD 1700 MHz (n66)
  • 5G-FDD 1800 MHz (n3)
  • 5G-FDD 2100 MHz (n1)
  • 5G-TDD 2500 MHz (n41)
  • 5G-FDD 2600 MHz (n7)
  • 5G-TDD 2600 MHz (n38)
  • 5G-TDD 3500 MHz (n78)
  • 5G-TDD 3700 MHz (n77)
  • 5G mmWave 28 GHz (n257)
  • 5G mmWave 26 GHz (n258)
  • 5G mmWave 39 GHz (n260)
  • 5G mmWave 28 GHz (n261)
Dữ liệu di động sim
  • UMTS (384 kbit/s )
  • EDGE
  • GPRS
  • LTE
  • 5G NSA
  • 5G SA

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.2
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • HE160
  • MIMO
  • Ultra-Wideband chip for accurate ranging and spatial orientation

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.2
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Gen 2
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer
Dung lượng
4821 mAh

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo
  • NavIC
  • QZSS

CảM BIếN

Cảm biến
  • In-display fingerprint sensor
  • Proximity
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • La bàn
  • Gyroscope
  • Barometer
  • Magnetometer
  • Fingerprint
  • Hall
  • Spectral and flicker sensor

SAR

đầu (eu)
0.99 W/kg
Thân máy (eu)
1.39 W/kg

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
1600x2560
8 GB
276 PPI
7000 mAh
2560x1600
2 GB
300 PPI
9000 mAh
ME370T
1280x800
1 GB
215 PPI
4325 mAh
ME571K
1200x1920
2 GB
323 PPI
3950 mAh
ME571KL
1200x1920
2 GB
323 PPI
3950 mAh
ME370TG
1280x800
1 GB
215 PPI
4325 mAh
1536x2048
2 GB
288 PPI
6700 mAh

Đánh giá của người dùng cho Google Pixel Fold


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn