Dell Venue 8 7000 Series

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Google Android
Màn hình
Màn hình
213.4 mm, 8.4 in
CPU
CPU
Intel Atom Z3580 (Moorefield)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
5670 mAh

Dell Venue 8 7000 Series Giá


Dell Venue 8 7000 Series Thông số chính


Thương hiệu
Dell
Mẫu
Dell Venue 8 7000 Series
Phiên bản
7840
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2014-12-01
Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.4.4 (KitKat)
CPU
Intel Atom Z3580 (Moorefield)
GPU
PowerVR G6400
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
213.4 mm, 8.4 in
Mật độ điểm ảnh
359 PPI
Độ phân giải
1600x2560
Lưu trữ
16 GB
Pin
5670 mAh
Trọng lượng
310 g, 10.93 oz

Dell Venue 8 7000 Series Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Dell
Môhình
Dell Venue 8 7000 Series
Phiên bản
7840
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 215.9 mm
  • 8.5 in
Chiều rộng
  • 124.2 mm
  • 4.89 in
Trọng lượng
  • 310 g
  • 10.93 oz
độ dày
  • 6 mm
  • 0.24 in
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
độ phân giải video
  • 1280x720 pixel
  • 30 fps
định dạng video
3GP
định dạng hình ảnh
JPG
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 213.4 mm
  • 8.4 in
độ phân giải (h x w)
1600x2560
Mật độ điểm ảnh
359 PPI
Chiều rộng
  • 113.1 mm
  • 4.45 in
Chiều cao
  • 180.96 mm
  • 7.12 in
ánh sáng
Tự phát sáng
Kích thước pixel
0.07069 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
76.3%
độ rộng viền
  • 11.1 mm
  • 0.44 in
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Cảm ứng điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Google Android
Phiên bản hệ điều hành
Google Android 4.4.4 (KitKat)

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel Atom Z3580 (Moorefield)
Tốc độ xung nhịp cpu
2333 MHz
Gpu
PowerVR G6400

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB
Tốc độ xung nhịp
800 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
16 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
Microphone
mono

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Wifi
  • IEEE 802.11a
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
  • IEEE 802.11ac
Tính năng wifi
Wi-Fi Tethering
Kinh nghiệm
FM Radio

CổNG KếT NốI

Loại usb
  • Type AB
  • Micro USB
Phiên bản usb
  • 2.0
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • sạc
  • Host
  • On-The-Go 1.3
  • Power Delivery

PIN

Cell i
5670 mAh
Phong cách
Non-removable

CảM BIếN

Cảm biến
  • Cảm biến độ sáng
  • Cảm biến tiếp xúc
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Av ra
AV Out
Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Camera Flash
Tần số sim
SIM Slot
Dell Venue 7 3741
1024 x 600 pixels
LPDDR3L-RS
171 ppi
8 GB
Dell Venue 8 Pro 5855
1900 x 1200 pixels
LPDDR3
281 ppi
64 GB
5130
1920x1080
4 GB
204 PPI
4800 mAh
1280 x 800 pixels
LPDDR3L-RS
149 ppi
32 GB، 64 GB
5830
800x1280
2 GB
189 PPI
32 GB, 64 GB
3830
800x1280
2 GB
189 PPI
4100 mAh
2560x1600
2 GB
288 PPI
7000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Dell Venue 8 7000 Series


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn