Dell Venue 11 Pro

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Windows (desktop-class)
Màn hình
Màn hình
274.32 mm, 10.8 in
CPU
CPU
Intel Atom 4th Gen Z3770 (Bay Trail)
RAM
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Lưu trữ
Lưu trữ
64 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
8.0 MP
Pin
Pin
4800 mAh

Dell Venue 11 Pro Giá


Dell Venue 11 Pro Thông số chính


Thương hiệu
Dell
Mẫu
Dell Venue 11 Pro
Phiên bản
2501
Danh mục
Tablets
Ngày phát hành
2013-10-02
Hệ điều hành
Windows (desktop-class)
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows 8.1 Pro (Blue)
CPU
Intel Atom 4th Gen Z3770 (Bay Trail)
GPU
Intel Gen7 Graphics
RAM
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng RAM
2 GB
Máy ảnh chính
8.0 MP
Màn hình
274.32 mm, 10.8 in
Mật độ điểm ảnh
204 PPI
Độ phân giải
1920x1080
Lưu trữ
64 GB
Pin
4800 mAh
Trọng lượng
771.5 g, 27.21 oz

Dell Venue 11 Pro Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Dell
Môhình
Dell Venue 11 Pro
Phiên bản
2501
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 176.8 mm
  • 6.96 in
Chiều rộng
  • 297.7 mm
  • 11.72 in
Trọng lượng
  • 771.5 g
  • 27.21 oz
độ dày
  • 0.4 in
  • 10.2 mm
Màu sắc
Đen

Máy ảnh

CAMERA SAU

Tập trung
Tự động lấy nét theo đối lưu tương phản (CD AF)
độ phân giải
8.0 MP
độ phân giải (h x w)
3264x2448 pixel
định dạng video
  • 3GP
  • MPEG4
độ phân giải video
  • 1920x1080 pixel
  • 30 fps
định dạng hình ảnh
JPG
Phóng to
1.0 x zoom quang học
Cảm biến
CMOS

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
1.9 MP
độ phân giải (h x w)
1600x1200 pixel
Cảm biến
CMOS

Màn hình

đường chéo
  • 274.32 mm
  • 10.8 in
độ phân giải (h x w)
1920x1080
Mật độ điểm ảnh
204 PPI
Chiều rộng
  • 239.09 mm
  • 9.41 in
Chiều cao
  • 134.49 mm
  • 5.29 in
ánh sáng
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kích thước pixel
0.12453 mm/pixel
độ sâu màu sắc
24 bit
Các điểm ảnh phụ
RGB Matrix (3 subpixels)
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
61.1%
độ rộng viền
  • 58.61 mm
  • 2.31 in
Chế độ lcd
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Kính
Dữ liệu sẽ được thêm trong thời gian ngắn
Loại màn hình cảm ứng
Điện dung

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Windows (desktop-class)
Phiên bản hệ điều hành
Microsoft Windows 8.1 Pro (Blue)

Bộ Xử Lý

Cpu
Intel Atom 4th Gen Z3770 (Bay Trail)
Tốc độ xung nhịp cpu
2390 MHz
Gpu
Intel Gen7 Graphics
Tốc độ đồng hồ gpu
311 MHz

RAM

Loại
mobile (LP) DDR3 SDRAM
Dung lượng
2 GB
Tốc độ xung nhịp
533 MHz

LưU TRữ

Loại
Flash EEPROM
Dung lượng
64 GB
Sự mở rộng
  • TransFlash
  • MicroSD
  • MicroSDHC
  • MicroSD Extended Capacity

âM THANH

Kênh
stereo
đầu ra
3.5mm
đầu vào micro
3.5mm
Microphone
stereo
Av ra
  • HDMI 1.3
  • HDMI Loại C (Mini)
độ phân giải av
1920x1080 (1080p) FHD

DI độNG

Thế hệ
WiFi only
Loại sim
WiFi

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
4.0
Hồ sơ bluetooth
  • A2DP
  • AVRCP
Wifi
  • IEEE 802.11b
  • IEEE 802.11g
  • IEEE 802.11n
Tính năng wifi
Wi-Fi Direct
Kinh nghiệm
  • FM Radio
  • NFC

CổNG KếT NốI

Loại usb
Type A
Phiên bản usb
  • 3.0 (3.2 Gen 1)
  • Tốc độ cao (480 Mbps)
Tính năng usb
  • Host
  • Power Delivery

PIN

Loại
Lithium-ion polymer (LiPo)
Cell i
4800 mAh
Phong cách
Non-removable

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
GPS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Accelerometer
  • Compass

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
Tần số sim ii
Dual SIM
đèn flash
Đèn nháy máy ảnh
Tần số sim
SIM Slot
Dell Venue 8 Pro 5855
1900 x 1200 pixels
LPDDR3
281 ppi
64 GB
Dell Venue 7 3741
1024 x 600 pixels
LPDDR3L-RS
171 ppi
8 GB
1280 x 800 pixels
LPDDR3L-RS
149 ppi
32 GB، 64 GB
5830
800x1280
2 GB
189 PPI
32 GB, 64 GB
3830
800x1280
2 GB
189 PPI
4100 mAh
1200x1920
1 GB
283 PPI
4550 mAh
2560x1600
2 GB
288 PPI
7000 mAh

Đánh giá của người dùng cho Dell Venue 11 Pro


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn