Google Pixel Tablet

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 13
Màn hình
Màn hình
278.13 mm، 10.95 in
CPU
CPU
2x 2.85 GHz ARM Cortex-X1، 2x 2.35 GHz ARM Cortex-A76، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
RAM
RAM
LPDDR5
Lưu trữ
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Máy ảnh chính
Máy ảnh chính
2560 x 2144 pixels، 5.49 MP
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels

Google Pixel Tablet Giá


Google Pixel Tablet Thông số chính


Thương hiệu
Google
Mẫu
Google Pixel Tablet
Phiên bản
Google Pixel Tablet
Danh mục
Tablets
Hệ điều hành
Android 13
CPU
2x 2.85 GHz ARM Cortex-X1، 2x 2.35 GHz ARM Cortex-A76، 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
GPU
ARM Mali-G710 MP7
RAM
LPDDR5
Máy ảnh chính
2560 x 2144 pixels، 5.49 MP
Màn hình
278.13 mm، 10.95 in
Mật độ điểm ảnh
276 ppi
Độ phân giải
2560 x 1600 pixels
Lưu trữ
128 GB، 256 GB
Trọng lượng
493 g، 17.39 oz

Google Pixel Tablet Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Google
Môhình
Google Pixel Tablet
Phiên bản
Google Pixel Tablet
Danhmục
Tablets

Thiết kế

THâN MáY

Chiều cao
  • 169 mm
  • 6.654 in
Chiều rộng
  • 258 mm
  • 10.157 in
Trọng lượng
  • 493 g
  • 17.39 oz
độ dày
  • 8.1 mm
  • 0.319 in
Màu sắc
  • Porcelain
  • Hazel

Máy ảnh

CAMERA SAU

độ phân giải
  • 2560 x 2144 pixels
  • 5.49 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.12 µm
  • 0.001120 mm
đèn flash
Dual LED
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/4"

CAMERA PHíA TRướC

độ phân giải
  • 3264 x 2448 pixels
  • 7.99 MP
độ phân giải video
  • 1920 x 1080 pixels
  • 2.07 MP
Kích thước pixel
  • 1.12 µm
  • 0.001120 mm
độ mở (w)
f/2
Cảm biến
CMOS BSI (backside illumination)
định dạng cảm biến
1/4"

Màn hình

Loại
IPS
đường chéo
  • 278.13 mm
  • 10.95 in
độ phân giải (h x w)
2560 x 1600 pixels
Mật độ điểm ảnh
276 ppi
Chiều rộng
  • 235.85 mm
  • 9.29 in
Chiều cao
  • 147.41 mm
  • 5.8 in
độ sâu màu sắc
24 bit
Số lượng màu sắc
16.8M
Tỉ lệ màn hình so với thân máy
79.99 %

Thành phần bên trong

PHầN MềM

Hệ điều hành
Android 13

Bộ Xử Lý

Cpu
  • 2x 2.85 GHz ARM Cortex-X1
  • 2x 2.35 GHz ARM Cortex-A76
  • 4x 1.8 GHz ARM Cortex-A55
Tốc độ xung nhịp cpu
2850 MHz
Gpu
ARM Mali-G710 MP7

RAM

Loại
LPDDR5
Tốc độ xung nhịp
3200 MHz

LưU TRữ

Dung lượng
  • 128 GB
  • 256 GB

KHôNG DâY

Phiên bản bluetooth
5.3
Tính năng wifi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax)
  • Dual band
  • Wi-Fi Hotspot
  • Wi-Fi Direct
  • Wi-Fi Display
  • MIMO
  • HE160

CổNG KếT NốI

Loại usb
USB Type-C
Phiên bản usb
3.2
Tính năng usb
  • Charging
  • Mass storage
  • On-The-Go
  • Gen 1
  • Headphone jack

PIN

Loại
Li-Polymer

Vị TRí

Các tính năng bổ sung
  • GPS
  • A-GPS
  • GLONASS
  • BeiDou
  • Galileo
  • QZSS

CảM BIếN

Cảm biến
  • Side-mounted fingerprint sensor
  • Light
  • Cảm biến gia tốc
  • Gyroscope
  • Magnetometer
  • Fingerprint
  • Hall

Không có sẵn

Radio fm
FM Radio
2208 x 1840 pixels
LPDDR5
378 ppi
256 GB، 512 GB
1600x2560
8 GB
276 PPI
7000 mAh
2560x1600
2 GB
300 PPI
9000 mAh
ME370T
1280x800
1 GB
215 PPI
4325 mAh
ME571K
1200x1920
2 GB
323 PPI
3950 mAh
ME571KL
1200x1920
2 GB
323 PPI
3950 mAh
ME370TG
1280x800
1 GB
215 PPI
4325 mAh

Đánh giá của người dùng cho Google Pixel Tablet


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn